blotting paper

blotting paper

She carefully presses the blotting paper onto the wet ink.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giấy thấm: "blotting paper" một loại giấy khả năng hút ẩm cao, được sử dụng để làm khô mực viết trên giấy thông thường. thường được dùng trước khi mực kỹ thuật số hoặc bút bi trở nên phổ biến.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một tờ giấy thấm để làm khô mực trên thư của mình.)
  • (Chiếc bàn viết kiểu một ngăn kéo đầy giấy thấm.)
  • (Sau khi viết bằng bút máy, anh ấy nhẹ nhàng ấn giấy thấm lên trang giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blotting paper" trong nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo hiệu ứng thấm màu trong tranh vẽ hoặc in ấn thủ công.

    • Artists sometimes use blotting paper to create soft gradients in watercolor paintings. (Các nghệ sĩ đôi khi dùng giấy thấm để tạo hiệu ứng chuyển màu mềm mại trong tranh màu nước.)
  • "blotting paper" trong mỹ phẩm: Cũng chỉ loại giấy thấm dầu dùng để làm sạch da mặt.

    • She carried blotting paper in her purse to remove excess oil from her skin. ( ấy mang theo giấy thấm dầu trong túi xách để loại bỏ dầu thừa trên da.)
Biến thể từ gần giống
  • Blotter (danh từ): Tờ giấy thấm (thường một miếng lớn đặt dưới bàn viết) hoặc sổ ghi chép tạm thời.

    • The police officer wrote the arrest details in his blotter. (Cảnh sát viên ghi chi tiết vụ bắt giữ vào sổ tạm thời.)
  • Blot (động từ): Hành động thấm hoặc làm nhòe mực.

    • He blotted the ink with a cloth. (Anh ấy thấm mực bằng một miếng vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorbent paper: giấy thấm hút (chỉ chung các loại giấy khả năng hút ẩm).
  • Ink blotter: giấy thấm mực (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong văn phòng phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blot out: xóa bỏ, che khuất (không liên quan trực tiếp đến "blotting paper", nhưng dùng để chỉ hành động làm mờ hoặc loại bỏ).
    • The fog blotted out the entire view. (Sương mù che khuất toàn bộ tầm nhìn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To blot one’s copybook": làm hỏng danh tiếng hoặc thành tích của mình.

    • He blotted his copybook by arriving late to the important meeting. (Anh ấy đã làm hỏng danh tiếng của mình khi đến muộn cuộc họp quan trọng.)
  • "Blot on the landscape": thứ đó xấu xí, phá hỏng cảnh quan.

    • The abandoned factory is a blot on the landscape. (Nhà máy bỏ hoang một vết nhơ trên cảnh quan.)